Bắt đầu nhanh
1. Quét mạng
- Dải mạng: để trống là tự nhận. Chỉ nhập khi muốn quét dải khác, ví dụ 192.168.0.0/24.
- Quét cổng: giúp đoán đúng loại thiết bị (camera, máy in, TV…). Tắt đi để quét nhanh hơn.
- Đọc Wi-Fi: liệt kê các mạng Wi-Fi xung quanh và kênh đang dùng.
- Trên sơ đồ: router ở giữa; màu dây là độ trễ (xanh = nhanh, cam/đỏ = chậm); nét đứt = có thể là thiết bị Wi-Fi. Kéo để di chuyển, cuộn chuột để phóng to, bấm vào thiết bị để xem chi tiết.
- Mỗi lần quét, báo cáo được lưu vào thư mục ket-qua cạnh chương trình.
2. Bắt bệnh chập chờn
Thiết bị “chập chờn” thường vẫn chạy bình thường lúc bạn kiểm tra, và chỉ rớt trong vài giây hoặc vài phút. Vì vậy cần đo liên tục trong thời gian dài để bắt được lúc nó rớt.
- Chọn thiết bị trong danh sách (tối đa 12), hoặc nhập IP trực tiếp. Có thể đo nhiều thiết bị cùng lúc để so sánh.
- Thời gian: lỗi xảy ra thường xuyên → 15–30 phút. Lỗi vài lần một ngày → 8–24 giờ, hoặc chạy qua khung giờ hay bị lỗi (ví dụ buổi tối).
- Tần suất: 1 giây để bắt cả những lần rớt ngắn. Theo dõi trên 8 giờ có thể chọn 5–10 giây cho nhẹ máy.
- Giữ So sánh với router bật — đây là cách để biết lỗi nằm ở đâu (xem mục 3).
- Bấm Bắt đầu theo dõi. Có thể đóng tab trình duyệt; mở lại sẽ thấy tiếp. Đừng đóng cửa sổ đen (cửa sổ chương trình) và đừng gập máy.
3. Đọc kết quả
Các chỉ số
- Độ trễ (ms): thời gian gói tin đi và về. Trong nhà: dưới 5 ms (dây) / dưới 20 ms (Wi-Fi) là tốt; thường xuyên trên 100 ms là có vấn đề.
- Mất gói (%): tỉ lệ lần đo không có phản hồi. 0% là lý tưởng; trên 2% là bắt đầu thấy chập chờn.
- Jitter: độ dao động độ trễ giữa các lần đo. Cao (trên 30 ms) khiến gọi video, camera bị giật.
- Lần rớt: số lần mất liên tiếp từ 2 lần đo trở lên — tức thiết bị thực sự mất kết nối một lúc. Lâu nhất là lần rớt dài nhất.
- Dải trạng thái: thanh màu theo thời gian — xanh là ổn, cam là có mất gói, đỏ là mất hẳn. Nhìn vào đây để thấy lỗi xảy ra lúc nào, có theo chu kỳ không.
Đánh giá
Ổn định Hơi dao động Chập chờn Chập chờn nặng Không phản hồi
Lỗi nằm ở đâu? So với router
- Thiết bị rớt nhưng router vẫn ổn → lỗi nằm ở phía thiết bị: sóng yếu tại chỗ đặt thiết bị, bộ kích sóng/mesh trung gian, nguồn điện, chế độ tiết kiệm pin, hoặc trùng IP.
- Thiết bị và router rớt cùng lúc → lỗi nằm ở phía máy đang đo (sóng Wi-Fi của máy này yếu) hoặc ở chính router (treo, khởi động lại, quá tải).
- Nếu sóng Wi-Fi của máy này cũng tụt dưới −75 dBm lúc rớt → hãy đặt máy đo gần router hơn hoặc cắm dây mạng rồi đo lại.
4. Nguyên nhân thường gặp & cách sửa
Sóng Wi-Fi yếu tại vị trí thiết bị (camera, TV, ổ cắm thông minh)
Dấu hiệu: độ trễ cao, dao động mạnh, rớt rải rác cả ngày. Cách sửa: dời router hoặc thiết bị lại gần, bớt vật cản (tường bê tông, tủ kim loại, bể cá), thêm bộ phát mesh/kích sóng, hoặc dùng dây mạng / PoE cho camera.
Nhiễu kênh (nhiều Wi-Fi hàng xóm cùng kênh)
Dấu hiệu: chập chờn vào buổi tối, nhiều mạng cùng kênh trong tab Wi-Fi. Cách sửa: đổi kênh 2.4 GHz của router sang 1, 6 hoặc 11 (kênh ít mạng nhất — tab Wi-Fi có gợi ý), hoặc dùng 5 GHz cho thiết bị hỗ trợ.
Rớt theo chu kỳ đều đặn (ví dụ mỗi 10 phút, mỗi giờ)
Thường do chế độ tiết kiệm năng lượng của thiết bị, router tự khởi động lại theo lịch, hoặc thời hạn cấp IP (DHCP lease) quá ngắn. Kiểm tra cài đặt router và thiết bị.
Router cũng rớt cùng lúc
Router có thể bị nóng, quá tải (quá nhiều thiết bị), lỗi firmware, hoặc nguồn điện chập chờn. Thử: cập nhật firmware, khởi động lại, đặt nơi thoáng mát, kiểm tra adapter nguồn.
Trùng địa chỉ IP
Hai thiết bị cùng một IP sẽ thay nhau “mất mạng”. Dấu hiệu: một thiết bị lúc được lúc không, tên/hãng thay đổi giữa các lần quét. Cách sửa: đặt IP tĩnh ngoài dải DHCP, hoặc dùng “DHCP reservation” trong router.
Bộ kích sóng / mesh
Thiết bị bám vào bộ kích sóng xa có thể chập chờn hơn cả khi kết nối thẳng router. Hãy theo dõi cả bộ kích sóng (cũng có IP trong danh sách) để xem nó có rớt không.
5. Tab Wi-Fi
- Đang kết nối: sóng mà máy này nhận được, cập nhật trực tiếp. Cầm laptop đi quanh nhà để tìm vùng sóng yếu.
- Mạng xung quanh: danh sách Wi-Fi, kênh và độ mạnh. Có gợi ý kênh 2.4 GHz ít bị chen nhất.
- Lưu ý: không đo được trực tiếp sóng Wi-Fi của thiết bị khác (chỉ router biết). Vì vậy LAN Scanner đo độ trễ và mất gói — đó là thước đo chính xác nhất cho việc “thiết bị có đang kết nối tốt không”. Muốn xem sóng của từng thiết bị: vào trang quản trị router (thường là địa chỉ gateway) → danh sách thiết bị không dây (RSSI).
Câu hỏi thường gặp
Điện thoại luôn báo “Không phản hồi” hoặc mất gói nhiều?
Điện thoại và máy tính bảng tắt Wi-Fi tạm thời khi tắt màn hình để tiết kiệm pin, nên không trả lời. Đây không hẳn là lỗi. Hãy để màn hình sáng khi kiểm tra điện thoại.
Máy tính Windows không trả lời?
Tường lửa Windows mặc định chặn ping. Có thể bật “File and Printer Sharing (Echo Request)” trong Windows Defender Firewall trên máy đó, hoặc dựa vào kết quả đo qua cổng TCP.
Tôi đóng trình duyệt, việc đo có dừng không?
Không. Việc đo chạy trong cửa sổ chương trình. Mở lại địa chỉ hiện trong cửa sổ đó (ví dụ http://127.0.0.1:8765) để xem tiếp. Chỉ khi đóng cửa sổ chương trình hoặc bấm Thoát thì mới dừng.
Kết quả được lưu ở đâu?
Trong thư mục ket-qua nằm cạnh chương trình: báo cáo quét (HTML) và nhật ký theo dõi (CSV, mở bằng Excel).
Windows/macOS không hiện danh sách Wi-Fi xung quanh?
Windows 11: Cài đặt → Quyền riêng tư & bảo mật → Vị trí → bật. macOS: Cài đặt hệ thống → Quyền riêng tư & bảo mật → Dịch vụ định vị → bật cho Terminal.
LAN Scanner có gửi dữ liệu đi đâu không?
Không. Mọi thứ chạy trên máy bạn; giao diện chỉ mở được từ chính máy này. Kết nối ra ngoài duy nhất là lần đầu tải danh sách hãng sản xuất từ IEEE và đo độ trễ tới 1.1.1.1.
Hỗ trợ kỹ thuật
Cần hỗ trợ cài đặt, đọc kết quả hoặc xử lý mạng chập chờn tại nhà / văn phòng? Hãy liên hệ:
Địa chỉ: Số 42, Đường Nguyễn Văn Siêu, Ấp Bến Lức 3, Xã Bến Lức, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Điện thoại: 0906 987 339