LAN ScannerVI TÍNH NDC
Đang theo dõi

Quét mạng nội bộ

Tìm mọi thiết bị đang kết nối cùng mạng với máy này, nhận dạng loại thiết bị và vẽ sơ đồ.

Dải mạng cần quét
🗺️
Chưa có kết quả. Bấm Bắt đầu quét — mất khoảng 15–40 giây.

Theo dõi tín hiệu thiết bị

Đo liên tục độ trễ và mất gói tới thiết bị nghi ngờ trong khoảng thời gian bạn chọn, để bắt được lúc nó chập chờn.

1. Chọn thiết bị

2. Thời gian theo dõi

3. Tần suất đo

📈
Chọn thiết bị nghi ngờ ở bên trái, đặt thời gian rồi bấm Bắt đầu theo dõi.
Có thể đóng tab trình duyệt — việc đo vẫn chạy cho đến khi bạn tắt LAN Scanner.

Tín hiệu Wi-Fi

Sóng Wi-Fi mà máy này đang nhận, cập nhật trực tiếp, và các mạng xung quanh.

Đang kết nối

Đang đọc…
5 phút gần nhất · cập nhật mỗi vài giây khi đang mở tab này. Thử cầm máy đi quanh nhà để tìm chỗ sóng yếu.

Mạng xung quanh

Bấm “Quét Wi-Fi” để liệt kê.

Cách đọc chỉ số sóng

Tín hiệuMứcDùng được cho
−30 → −50 dBmRất mạnhMọi thứ, kể cả game, gọi video 4K
−50 → −60 dBmTốtXem phim, họp video ổn định
−60 → −70 dBmKháLướt web, camera; video đôi khi giật
−70 → −80 dBmYếuHay chập chờn, rớt kết nối
dưới −80 dBmRất yếuGần như không dùng được

Hướng dẫn sử dụng

Đọc mất khoảng 5 phút. Làm theo thứ tự từ trên xuống.

Bắt đầu nhanh

1
Kết nối máy tính này vào cùng mạng (cùng Wi-Fi hoặc cùng router) với thiết bị cần kiểm tra.
2
Tab Quét mạng → bấm Bắt đầu quét. Đợi 15–40 giây để có danh sách và sơ đồ.
3
Bấm vào thiết bị nghi ngờ trên sơ đồ → Theo dõi tín hiệu thiết bị này.
4
Chọn thời gian (ví dụ 1 giờ, hoặc bao trùm khung giờ hay xảy ra lỗi) → Bắt đầu theo dõi.
5
Để máy chạy. Khi xong, xem phần Kết luận và Nhật ký sự cố; tải CSV nếu cần gửi cho kỹ thuật.
Chỉ quét và theo dõi mạng của bạn hoặc mạng bạn được phép kiểm tra.

1. Quét mạng

  • Dải mạng: để trống là tự nhận. Chỉ nhập khi muốn quét dải khác, ví dụ 192.168.0.0/24.
  • Quét cổng: giúp đoán đúng loại thiết bị (camera, máy in, TV…). Tắt đi để quét nhanh hơn.
  • Đọc Wi-Fi: liệt kê các mạng Wi-Fi xung quanh và kênh đang dùng.
  • Trên sơ đồ: router ở giữa; màu dây là độ trễ (xanh = nhanh, cam/đỏ = chậm); nét đứt = có thể là thiết bị Wi-Fi. Kéo để di chuyển, cuộn chuột để phóng to, bấm vào thiết bị để xem chi tiết.
  • Mỗi lần quét, báo cáo được lưu vào thư mục ket-qua cạnh chương trình.
Không thấy thiết bị? Thiết bị có thể đang ngủ (điện thoại tắt màn hình), đang ở mạng khác (mạng khách / Wi-Fi “Guest”), hoặc chặn mọi kết nối. Quét lại sau khi đánh thức thiết bị.

2. Bắt bệnh chập chờn

Thiết bị “chập chờn” thường vẫn chạy bình thường lúc bạn kiểm tra, và chỉ rớt trong vài giây hoặc vài phút. Vì vậy cần đo liên tục trong thời gian dài để bắt được lúc nó rớt.

  1. Chọn thiết bị trong danh sách (tối đa 12), hoặc nhập IP trực tiếp. Có thể đo nhiều thiết bị cùng lúc để so sánh.
  2. Thời gian: lỗi xảy ra thường xuyên → 15–30 phút. Lỗi vài lần một ngày → 8–24 giờ, hoặc chạy qua khung giờ hay bị lỗi (ví dụ buổi tối).
  3. Tần suất: 1 giây để bắt cả những lần rớt ngắn. Theo dõi trên 8 giờ có thể chọn 5–10 giây cho nhẹ máy.
  4. Giữ So sánh với router bật — đây là cách để biết lỗi nằm ở đâu (xem mục 3).
  5. Bấm Bắt đầu theo dõi. Có thể đóng tab trình duyệt; mở lại sẽ thấy tiếp. Đừng đóng cửa sổ đen (cửa sổ chương trình) và đừng gập máy.
Trong lúc theo dõi, LAN Scanner tự giữ cho máy không ngủ. Với laptop, hãy cắm sạc. Kết quả tự lưu thành file CSV trong thư mục ket-qua khi xong hoặc khi bạn bấm Dừng.

3. Đọc kết quả

Các chỉ số

  • Độ trễ (ms): thời gian gói tin đi và về. Trong nhà: dưới 5 ms (dây) / dưới 20 ms (Wi-Fi) là tốt; thường xuyên trên 100 ms là có vấn đề.
  • Mất gói (%): tỉ lệ lần đo không có phản hồi. 0% là lý tưởng; trên 2% là bắt đầu thấy chập chờn.
  • Jitter: độ dao động độ trễ giữa các lần đo. Cao (trên 30 ms) khiến gọi video, camera bị giật.
  • Lần rớt: số lần mất liên tiếp từ 2 lần đo trở lên — tức thiết bị thực sự mất kết nối một lúc. Lâu nhất là lần rớt dài nhất.
  • Dải trạng thái: thanh màu theo thời gian — xanh là ổn, cam là có mất gói, đỏ là mất hẳn. Nhìn vào đây để thấy lỗi xảy ra lúc nào, có theo chu kỳ không.

Đánh giá

Ổn định Hơi dao động Chập chờn Chập chờn nặng Không phản hồi

Lỗi nằm ở đâu? So với router

  • Thiết bị rớt nhưng router vẫn ổn → lỗi nằm ở phía thiết bị: sóng yếu tại chỗ đặt thiết bị, bộ kích sóng/mesh trung gian, nguồn điện, chế độ tiết kiệm pin, hoặc trùng IP.
  • Thiết bị và router rớt cùng lúc → lỗi nằm ở phía máy đang đo (sóng Wi-Fi của máy này yếu) hoặc ở chính router (treo, khởi động lại, quá tải).
  • Nếu sóng Wi-Fi của máy này cũng tụt dưới −75 dBm lúc rớt → hãy đặt máy đo gần router hơn hoặc cắm dây mạng rồi đo lại.

4. Nguyên nhân thường gặp & cách sửa

Sóng Wi-Fi yếu tại vị trí thiết bị (camera, TV, ổ cắm thông minh)

Dấu hiệu: độ trễ cao, dao động mạnh, rớt rải rác cả ngày. Cách sửa: dời router hoặc thiết bị lại gần, bớt vật cản (tường bê tông, tủ kim loại, bể cá), thêm bộ phát mesh/kích sóng, hoặc dùng dây mạng / PoE cho camera.

Nhiễu kênh (nhiều Wi-Fi hàng xóm cùng kênh)

Dấu hiệu: chập chờn vào buổi tối, nhiều mạng cùng kênh trong tab Wi-Fi. Cách sửa: đổi kênh 2.4 GHz của router sang 1, 6 hoặc 11 (kênh ít mạng nhất — tab Wi-Fi có gợi ý), hoặc dùng 5 GHz cho thiết bị hỗ trợ.

Rớt theo chu kỳ đều đặn (ví dụ mỗi 10 phút, mỗi giờ)

Thường do chế độ tiết kiệm năng lượng của thiết bị, router tự khởi động lại theo lịch, hoặc thời hạn cấp IP (DHCP lease) quá ngắn. Kiểm tra cài đặt router và thiết bị.

Router cũng rớt cùng lúc

Router có thể bị nóng, quá tải (quá nhiều thiết bị), lỗi firmware, hoặc nguồn điện chập chờn. Thử: cập nhật firmware, khởi động lại, đặt nơi thoáng mát, kiểm tra adapter nguồn.

Trùng địa chỉ IP

Hai thiết bị cùng một IP sẽ thay nhau “mất mạng”. Dấu hiệu: một thiết bị lúc được lúc không, tên/hãng thay đổi giữa các lần quét. Cách sửa: đặt IP tĩnh ngoài dải DHCP, hoặc dùng “DHCP reservation” trong router.

Bộ kích sóng / mesh

Thiết bị bám vào bộ kích sóng xa có thể chập chờn hơn cả khi kết nối thẳng router. Hãy theo dõi cả bộ kích sóng (cũng có IP trong danh sách) để xem nó có rớt không.

5. Tab Wi-Fi

  • Đang kết nối: sóng mà máy này nhận được, cập nhật trực tiếp. Cầm laptop đi quanh nhà để tìm vùng sóng yếu.
  • Mạng xung quanh: danh sách Wi-Fi, kênh và độ mạnh. Có gợi ý kênh 2.4 GHz ít bị chen nhất.
  • Lưu ý: không đo được trực tiếp sóng Wi-Fi của thiết bị khác (chỉ router biết). Vì vậy LAN Scanner đo độ trễ và mất gói — đó là thước đo chính xác nhất cho việc “thiết bị có đang kết nối tốt không”. Muốn xem sóng của từng thiết bị: vào trang quản trị router (thường là địa chỉ gateway) → danh sách thiết bị không dây (RSSI).

Câu hỏi thường gặp

Điện thoại luôn báo “Không phản hồi” hoặc mất gói nhiều?

Điện thoại và máy tính bảng tắt Wi-Fi tạm thời khi tắt màn hình để tiết kiệm pin, nên không trả lời. Đây không hẳn là lỗi. Hãy để màn hình sáng khi kiểm tra điện thoại.

Máy tính Windows không trả lời?

Tường lửa Windows mặc định chặn ping. Có thể bật “File and Printer Sharing (Echo Request)” trong Windows Defender Firewall trên máy đó, hoặc dựa vào kết quả đo qua cổng TCP.

Tôi đóng trình duyệt, việc đo có dừng không?

Không. Việc đo chạy trong cửa sổ chương trình. Mở lại địa chỉ hiện trong cửa sổ đó (ví dụ http://127.0.0.1:8765) để xem tiếp. Chỉ khi đóng cửa sổ chương trình hoặc bấm Thoát thì mới dừng.

Kết quả được lưu ở đâu?

Trong thư mục ket-qua nằm cạnh chương trình: báo cáo quét (HTML) và nhật ký theo dõi (CSV, mở bằng Excel).

Windows/macOS không hiện danh sách Wi-Fi xung quanh?

Windows 11: Cài đặt → Quyền riêng tư & bảo mật → Vị trí → bật. macOS: Cài đặt hệ thống → Quyền riêng tư & bảo mật → Dịch vụ định vị → bật cho Terminal.

LAN Scanner có gửi dữ liệu đi đâu không?

Không. Mọi thứ chạy trên máy bạn; giao diện chỉ mở được từ chính máy này. Kết nối ra ngoài duy nhất là lần đầu tải danh sách hãng sản xuất từ IEEE và đo độ trễ tới 1.1.1.1.

Hỗ trợ kỹ thuật

Cần hỗ trợ cài đặt, đọc kết quả hoặc xử lý mạng chập chờn tại nhà / văn phòng? Hãy liên hệ:

CÔNG TY TNHH VI TÍNH NDC Mã số thuế: 1102164697
Địa chỉ: Số 42, Đường Nguyễn Văn Siêu, Ấp Bến Lức 3, Xã Bến Lức, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Điện thoại: 0906 987 339
📞 0906 987 339
Khi gọi hỗ trợ, gửi kèm file CSV (tab Theo dõi → Tải CSV) và báo cáo quét trong thư mục ket-qua để kỹ thuật xem nhanh hơn.